Từ: 槽坊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 槽坊:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 槽 • 坊

Nghĩa của 槽坊 trong tiếng Trung hiện đại:

[cáo·fang] nhà nấu rượu; lò nấu rượu; nơi cất rượu。酿酒的作坊。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 槽

tào槽:tào nha (răng hàm), thuỷ tào (máng đựng nước cho súc vật)
tàu槽:tàu lá
tầu槽:tầu ngựa, tầu thuyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坊

phương坊: 
phường坊:phường chèo, một phường
槽坊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 槽坊 Tìm thêm nội dung cho: 槽坊