Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 槽坊 trong tiếng Trung hiện đại:
[cáo·fang] nhà nấu rượu; lò nấu rượu; nơi cất rượu。酿酒的作坊。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 槽
| tào | 槽: | tào nha (răng hàm), thuỷ tào (máng đựng nước cho súc vật) |
| tàu | 槽: | tàu lá |
| tầu | 槽: | tầu ngựa, tầu thuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坊
| phương | 坊: | |
| phường | 坊: | phường chèo, một phường |

Tìm hình ảnh cho: 槽坊 Tìm thêm nội dung cho: 槽坊
