Chữ 炘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 炘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 炘:

炘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 炘

炘

Chiết tự chữ 炘

炘 cấu thành từ 2 chữ: 火, 斤
  • 火 hoả, hỏa
  • 斤 cân, gần, rìu
  • []

    U+7098, tổng 8 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xin1;
    Việt bính: jan1;

    炘

    Nghĩa Trung Việt của từ 炘


    Nghĩa của 炘 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xīn]Bộ: 火 (灬) - Hỏa
    Số nét: 8
    Hán Việt: HÂN
    hơi nóng hầm hập; nóng hầm hập。热气盛。

    Chữ gần giống với 炘:

    㶦, 㶧, 㶨, 㶩, 炁, 炅, 炆, 炉, 炊, 炌, 炎, 炐, 炒, 炔, 炕, 炖, 炘, 炙, 炜, 炝, 炙, 𤆣, 𤆷, 𤆸, 𤆹, 𤆺, 𤆻,

    Chữ gần giống 炘

    烄, 烲, 烧, 烨, 烩, 烪, 烫, 烬, 庍, 烮,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 炘 Tự hình chữ 炘 Tự hình chữ 炘 Tự hình chữ 炘

    炘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 炘 Tìm thêm nội dung cho: 炘