Cao su chống va đập cửa
Chữ 𦄓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦄓, chiết tự chữ XÂU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦄓:
𦄓
Chiết tự chữ 𦄓
Pinyin: dou1;
Việt bính: ;
𦄓
Nghĩa Trung Việt của từ 𦄓
xâu, như "xâu tai; xâu tiền; xâu xé" (vhn)
Chữ gần giống với 𦄓:
䌌, 䌍, 䌎, 䌐, 䌑, 䌒, 䌓, 䌔, 䌕, 縩, 縮, 縯, 縰, 縱, 縲, 縳, 縴, 縵, 縶, 縷, 縹, 縻, 總, 績, 縿, 繁, 繂, 繃, 繄, 繅, 繆, 繇, 繊, 繍, 縷, 𦄂, 𦄌, 𦄓, 𦄞, 𦄠, 𦄣, 𦄴, 𦄵, 𦄶, 𦄷, 𦄸, 𦄹, 𦄺, 𦄻,Chữ gần giống 𦄓
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦄓
| xâu | 𦄓: | xâu tai; xâu tiền; xâu xé |

Tìm hình ảnh cho: 𦄓 Tìm thêm nội dung cho: 𦄓
