Cao su chống va đập cửa

Chữ 𦄓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦄓, chiết tự chữ XÂU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦄓:

𦄓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦄓

𦄓

Chiết tự chữ 𦄓

[]

U+026113, tổng 17 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: dou1;
Việt bính: ;

𦄓

Nghĩa Trung Việt của từ 𦄓


xâu, như "xâu tai; xâu tiền; xâu xé" (vhn)

Chữ gần giống với 𦄓:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 縿, , , , , , , , , , , 𦄂, 𦄌, 𦄓, 𦄞, 𦄠, 𦄣, 𦄴, 𦄵, 𦄶, 𦄷, 𦄸, 𦄹, 𦄺, 𦄻,

Chữ gần giống 𦄓

Tự hình:

Tự hình chữ 𦄓 Tự hình chữ 𦄓 Tự hình chữ 𦄓 Tự hình chữ 𦄓

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦄓

xâu𦄓:xâu tai; xâu tiền; xâu xé
𦄓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦄓 Tìm thêm nội dung cho: 𦄓