Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 好笑 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎoxiào] buồn cười; cười; tức cười; ngược đời; nực cười。引人发笑;可笑。
有什么好笑的?
có gì đâu mà cười?
又好气,又好笑。
vừa bực mình, vừa buồn cười.
有什么好笑的?
có gì đâu mà cười?
又好气,又好笑。
vừa bực mình, vừa buồn cười.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑
| tiếu | 笑: | tiếu lâm |
| téo | 笑: | một téo |

Tìm hình ảnh cho: 好笑 Tìm thêm nội dung cho: 好笑
