Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 恒等式 trong tiếng Trung hiện đại:
[héngděngshì] hằng đẳng thức。所含的未知量用任意数代替,等号两边的数值永远相等的式子。如cos2x+sin2x=1, (a+b)2=a2+2 ab+b2。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恒
| hằng | 恒: | hằng tâm; hằng tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 式
| sức | 式: | mặc sức |
| thức | 式: | thức ăn |

Tìm hình ảnh cho: 恒等式 Tìm thêm nội dung cho: 恒等式
