Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宝贝蛋 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎobèidàn] cục cưng (gọi trẻ nhỏ) 。对孩子,特别是对小孩的亲昵称呼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宝
| báu | 宝: | báu vật |
| bảo | 宝: | bảo vật |
| bửu | 宝: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贝
| bối | 贝: | bối rối |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛋
| đản | 蛋: | kê đản (trứng), hạ đản (đẻ trứng) |

Tìm hình ảnh cho: 宝贝蛋 Tìm thêm nội dung cho: 宝贝蛋
