Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 妇道 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 妇道:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 妇道 trong tiếng Trung hiện đại:

[fùdào] nữ tắc; chuẩn mực đạo đức (của người phụ nữ)。旧时指妇女应该遵守的行为准则。
谨守妇道。
giữ gìn những chuẩn mực đạo đức của phụ nữ.
[fù·dao]
phụ nữ; đàn bà; nữ。指妇女。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妇

phụ:phụ nữ, quả phụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo:bán dạo; dạo chơi
giạo: 
nhạo:nhộn nhạo
đạo:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo
妇道 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 妇道 Tìm thêm nội dung cho: 妇道