Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 曾祖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 曾祖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 曾祖 trong tiếng Trung hiện đại:

[zēngzǔ] ông cố; cụ cố; cụ ông。祖父的父亲。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 曾

tâng:tâng công
tăng:tăng lên
tơn:tơn (đi nhẹ nhàng)
tưng:tưng hửng
tằng:tằng tôn
từng:từng ấy, từng kia; từng trải

Nghĩa chữ nôm của chữ: 祖

chỗ:chỗ ở, chỗ ngồi; chỗ bạn bè
tỏ:sáng tỏ, tỏ rõ
tổ:thuỷ tổ
曾祖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 曾祖 Tìm thêm nội dung cho: 曾祖