Từ: 巢础 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 巢础:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 巢础 trong tiếng Trung hiện đại:

[cháochǔ] sáp bọng ong。以蜂蜡为原料压成的蜡片,上面压制成蜂房的底部和房壁,蜜蜂用它为基础筑成巢脾。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巢

sào:sào huyệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 础

sở:cơ sở
巢础 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 巢础 Tìm thêm nội dung cho: 巢础