Từ: 恶果 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 恶果:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 恶 • 果

Nghĩa của 恶果 trong tiếng Trung hiện đại:

[èguǒ] hậu quả xấu; kết cục thảm hại。坏结果;坏的下场。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恶

ác恶:ác tâm
ố恶:hoen ố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 果

hủ果:hủ tiếu
quả果:hoa quả; quả báo, hậu quả
恶果 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 恶果 Tìm thêm nội dung cho: 恶果