Từ: 悖逆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 悖逆:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 悖 • 逆

Nghĩa của 悖逆 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèinì] 形
tà đạo; phản bội; phản nghịch; làm loạn; đi ngược lẽ phải。指违反正道。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 悖

bội悖:bội bạc; bội ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逆

nghếch逆:ngốc ngếch
nghệch逆:ngờ nghệch
nghịch逆:phản nghịch
ngược逆:ngỗ ngược
ngạch逆:ngạch cửa; đao ngạch
悖逆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 悖逆 Tìm thêm nội dung cho: 悖逆