Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 悖逆 trong tiếng Trung hiện đại:
[bèinì] 形
tà đạo; phản bội; phản nghịch; làm loạn; đi ngược lẽ phải。指违反正道。
tà đạo; phản bội; phản nghịch; làm loạn; đi ngược lẽ phải。指违反正道。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悖
| bội | 悖: | bội bạc; bội ước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逆
| nghếch | 逆: | ngốc ngếch |
| nghệch | 逆: | ngờ nghệch |
| nghịch | 逆: | phản nghịch |
| ngược | 逆: | ngỗ ngược |
| ngạch | 逆: | ngạch cửa; đao ngạch |

Tìm hình ảnh cho: 悖逆 Tìm thêm nội dung cho: 悖逆
