Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 驴肝肺 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǘgānfèi] lòng lang dạ thú。比喻极坏的心肠。
好心当作驴肝肺。
có lòng tốt lại bị cho là lòng lang dạ thú; làm ơn mắc oán.
好心当作驴肝肺。
có lòng tốt lại bị cho là lòng lang dạ thú; làm ơn mắc oán.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驴
| lư | 驴: | lư (con lừa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肝
| can | 肝: | can trường, can đảm |
| gan | 肝: | lá gan; gan dạ; gan lì |
| gang | 肝: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肺
| chị | 肺: | chị em |
| phế | 肺: | phế ngôi |
| phổi | 肺: | lá phổi |

Tìm hình ảnh cho: 驴肝肺 Tìm thêm nội dung cho: 驴肝肺
