Cao su chống va đập cửa

Chữ 拸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 拸, chiết tự chữ ĐƯA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 拸

Chiết tự chữ đưa bao gồm chữ 手 多 hoặc 扌 多 hoặc 才 多 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 拸 cấu thành từ 2 chữ: 手, 多
  • thủ
  • đa, đi, đơ
  • 2. 拸 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 多
  • thủ
  • đa, đi, đơ
  • 3. 拸 cấu thành từ 2 chữ: 才, 多
  • tài
  • đa, đi, đơ
  • []

    U+62F8, tổng 9 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi2, chi3;
    Việt bính: ji4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 拸


    đưa, như "đưa đón; đưa đẩy; đong đưa; đưa võng" (gdhn)

    Chữ gần giống với 拸:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,

    Chữ gần giống 拸

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 拸 Tự hình chữ 拸 Tự hình chữ 拸 Tự hình chữ 拸

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 拸

    đưa:đưa đón; đưa đẩy; đong đưa; đưa võng
    拸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 拸 Tìm thêm nội dung cho: 拸