Chữ 䚳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䚳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䚳:

䚳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䚳

䚳

Chiết tự chữ 䚳

[]

U+46B3, tổng 11 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhi4;
Việt bính: ;

䚳

Nghĩa Trung Việt của từ 䚳


Chữ gần giống với 䚳:

䚳, 䚴, 䚵, 䚶, 䚷, 䚸, 䚹, 䚺, 䚻, 䚼, 䚽, 䚾, 䚿, 䛀, 䛁, 䛂, 䛃, 䜣, 訛, 訝, 訟, 訠, 訡, 訢, 訣, 訥, 訦, 訧, 訩, 訪, 訬, 設, 訰, 許, 訳, 𧥺, 𧦈, 𧦔, 𧦕, 𧦖,

Dị thể chữ 䚳

𬣛,

Chữ gần giống 䚳

Tự hình:

Tự hình chữ 䚳 Tự hình chữ 䚳 Tự hình chữ 䚳 Tự hình chữ 䚳

䚳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䚳 Tìm thêm nội dung cho: 䚳