Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 悬浊液 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuánzhuóyè] dung dịch vẩn đục (để lâu sẽ lắng trong như nước vôi)。液体中散布着微小的固体颗粒叫做悬浊液。悬浊液是浑浊的,但静置相当时间后,其中的固体颗粒就会沉底,例如石灰水。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悬
| huyền | 悬: | huyền niệm (tưởng nhớ); huyền cách (xa biệt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浊
| trạc | 浊: | trạc (đục, không sạch) |
| trọc | 浊: | trọc (bị khàn; không trong sạch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 液
| dịch | 液: | dịch vị; dung dịch |
| giá | 液: | giá rét |

Tìm hình ảnh cho: 悬浊液 Tìm thêm nội dung cho: 悬浊液
