Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 愁虑 trong tiếng Trung hiện đại:
[chóulǜ] lo lắng; lo âu。忧虑;发愁。
收入多了,他再也不为生活而愁虑了。
thu nhập cao, anh ấy không phải lo lắng nữa.
收入多了,他再也不为生活而愁虑了。
thu nhập cao, anh ấy không phải lo lắng nữa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 愁
| ràu | 愁: | càu ràu |
| rầu | 愁: | rầu rĩ |
| sầu | 愁: | u sầu |
| xàu | 愁: | bàu xàu; hoa đã xàu (nhàu); xàu bọt (xều bọt) |
| xầu | 愁: | xầu bọt mép (phun bọt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虑
| lự | 虑: | tư lự |

Tìm hình ảnh cho: 愁虑 Tìm thêm nội dung cho: 愁虑
