Chữ 𥯪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥯪, chiết tự chữ TRẤU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥯪:

𥯪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥯪

𥯪

Chiết tự chữ 𥯪

[]

U+025BEA, tổng 15 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: sou4;
Việt bính: ;

𥯪

Nghĩa Trung Việt của từ 𥯪


trấu, như "trấu (vỏ lúa)" (vhn)

Chữ gần giống với 𥯪:

䈎, 䈏, 䈐, 䈑, 䈒, 䈓, 䈔, 䈕, 䈖, 䈗, 䈘, 䈙, 䈚, 䈛, 䈜, 䈝, 䈞, 䈟, 䈠, 䈡, 䈢, 䈣, 䈤, 䈥, 䈦, 䈧, 箭, 箯, 箱, 箲, 箳, 箴, 箹, 箻, 箼, 箾, 篁, 範, 篆, 篇, 篋, 篌, 篏, 篑, 篓, 𥯒, 𥯓, 𥯜, 𥯝, 𥯤, 𥯨, 𥯪, 𥰄, 𥰆, 𥰇, 𥰈, 𥰊,

Chữ gần giống 𥯪

Tự hình:

Tự hình chữ 𥯪 Tự hình chữ 𥯪 Tự hình chữ 𥯪 Tự hình chữ 𥯪

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥯪

trấu𥯪:trấu (vỏ lúa)
𥯪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥯪 Tìm thêm nội dung cho: 𥯪