Chữ 䌦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䌦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䌦:

䌦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䌦

䌦

Chiết tự chữ 䌦

[]

U+4326, tổng 20 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: dao4;
Việt bính: dou6;

䌦

Nghĩa Trung Việt của từ 䌦


Chữ gần giống với 䌦:

䌣, 䌤, 䌥, 䌦, 䌧, 繻, 繼, 繽, 繿, 纀, 纁, 纂, 𦆟, 𦆯, 𦆹, 𦆺,

Chữ gần giống 䌦

Tự hình:

Tự hình chữ 䌦 Tự hình chữ 䌦 Tự hình chữ 䌦 Tự hình chữ 䌦

䌦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䌦 Tìm thêm nội dung cho: 䌦