Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成方 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngfāng] toa thuốc; bài thuốc có sẵn; phương thuốc có sẵn (chưa qua bác sĩ khám); kê toa; biên đơn。(成方儿)现成的药方(区别于医生诊病后所开的药方)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |

Tìm hình ảnh cho: 成方 Tìm thêm nội dung cho: 成方
