Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 手重 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǒuzhòng] mạnh tay; nặng tay。动作时手用力较猛。
捅火时手重了些,把炉子里没烧尽的煤块儿都给捅下来了。
chọc lò hơi mạnh tay một tý làm rớt những hòn than chưa cháy hết.
捅火时手重了些,把炉子里没烧尽的煤块儿都给捅下来了。
chọc lò hơi mạnh tay một tý làm rớt những hòn than chưa cháy hết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 重
| chuộng | 重: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| chõng | 重: | giường chõng |
| chùng | 重: | |
| chồng | 重: | chồng chất, chồng đống |
| trùng | 重: | núi trập trùng |
| trọng | 重: | xem trọng |
| trộng | 重: | nuốt trộng (trửng) |
| trụng | 重: | trụng (nhúng) nước sôi |
| trửng | 重: | trửng (chơi đùa) |

Tìm hình ảnh cho: 手重 Tìm thêm nội dung cho: 手重
