Từ: 扬汤止沸 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扬汤止沸:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 扬 • 汤 • 止 • 沸
Nghĩa của 扬汤止沸 trong tiếng Trung hiện đại:
[yángtāngzhǐfèi] biện pháp không triệt để (biện pháp không triệt để, không thể giải quyết vấn đề từ cái gốc của nó)。把沸水舀起来再倒回去,想叫它不沸腾,比喻办法不彻底,不能从根本上解决问题。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扬
| dương | 扬: | dương cung tên; dương cầm; tuyên dương; dương dương tự đắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汤
Nghĩa chữ nôm của chữ: 止
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沸
| phí | 沸: | phí thuỷ (nấu nước sôi) |
| phất | 沸: | mưa lất phất |