Từ: 纠结 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纠结:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 纠 • 结

Nghĩa của 纠结 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiūjié] quấn quýt; xoắn xuýt; quấn bện。互相缠绕。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纠

củ纠:củ triền (rối ren), củ chính (sắp xếp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 结

kết结:đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết
纠结 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纠结 Tìm thêm nội dung cho: 纠结