Từ: 端量 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 端量:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 端 • 量

Nghĩa của 端量 trong tiếng Trung hiện đại:

[duān·liang] ngắm nghía; đánh giá; ngắm。仔细地看;打量。
他把来人仔细端量了一番。
anh ấy chăm chú ngắm nhìn người mới đến.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 端

đoan端:đoan chính, đoan trang; đa đoan; đoan ngọ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 量

lường量:đo lường
lượng量:chất lượng
端量 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 端量 Tìm thêm nội dung cho: 端量