Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 试点 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìdiǎn] làm thí điểm。正式进行某项工作之前,先做小型试验,以便取得经验。
先试点,再推广。
làm thí điểm trước rồi mới mở rộng.
nơi làm thí điểm。正式进行某项工作之前,做小型试验的地方。
先试点,再推广。
làm thí điểm trước rồi mới mở rộng.
nơi làm thí điểm。正式进行某项工作之前,做小型试验的地方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 试
| thí | 试: | khảo thí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 试点 Tìm thêm nội dung cho: 试点
