Từ: 滤液 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滤液:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 滤 • 液

Nghĩa của 滤液 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǜyè] chất lỏng đã lọc; phần lọc; phần nước lọc。过滤后得到的澄清液体。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滤

lự滤:lự (lọc sạch): lự khí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 液

dịch液:dịch vị; dung dịch
giá液:giá rét
滤液 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滤液 Tìm thêm nội dung cho: 滤液