Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 葠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 葠, chiết tự chữ SÂM
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 葠:
葠
Pinyin: shen1;
Việt bính: sam1;
葠
Nghĩa Trung Việt của từ 葠
sâm, như "cỏ sâm" (gdhn)
Chữ gần giống với 葠:
萩, 萫, 萱, 萲, 萴, 萶, 萹, 萻, 萼, 落, 萾, 葁, 葄, 葅, 葆, 葇, 葉, 葊, 葍, 葎, 葐, 葑, 葒, 葓, 葖, 葘, 葙, 葚, 葛, 葜, 葠, 葡, 葢, 董, 葤, 葦, 葩, 葫, 葬, 葭, 葯, 葱, 葳, 葵, 葶, 葷, 葸, 葹, 葺, 葻, 葽, 葾, 蒂, 蒇, 蒈, 蒉, 蒋, 蒌, 蒍, 𫈰,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 葠
| sâm | 葠: | cỏ sâm |

Tìm hình ảnh cho: 葠 Tìm thêm nội dung cho: 葠
