Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抽鼻子 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōubí·zi] 1. khụt khịt (nghẹt mũi)。指反复有声地抽动鼻子。
2. hít vào; hít; sổ mũi。反复吸鼻子不让鼻涕从鼻孔流出(如发生于感冒)。
2. hít vào; hít; sổ mũi。反复吸鼻子不让鼻涕从鼻孔流出(如发生于感冒)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽
| trìu | 抽: | trìu mến |
| trừu | 抽: | trừu tượng |
| ép | 抽: | bắt ép |
| ắp | 抽: | đầy ắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻
| tị | 鼻: | tị (mũi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 抽鼻子 Tìm thêm nội dung cho: 抽鼻子
