Từ: 抽鼻子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抽鼻子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抽鼻子 trong tiếng Trung hiện đại:

[chōubí·zi] 1. khụt khịt (nghẹt mũi)。指反复有声地抽动鼻子。
2. hít vào; hít; sổ mũi。反复吸鼻子不让鼻涕从鼻孔流出(如发生于感冒)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽

trìu:trìu mến
trừu:trừu tượng
ép:bắt ép
ắp:đầy ắp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻

tị:tị (mũi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
抽鼻子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抽鼻子 Tìm thêm nội dung cho: 抽鼻子