Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拌种 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànzhǒng] trộn hạt giống với thuốc (trước khi gieo hạt, đem trộn hạt với thuốc trừ sâu hoặc thuốc kích thích tăng trưởng để ngừa côn trùng phá hoại hoặc nâng cao sản lượng)。在播种前将种子与农药、菌肥等拌和。农药防止病虫害,菌肥作为种肥或 接种剂。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拌
| bạn | 拌: | bạn chuỷ (cãi lộn) |
| bắn | 拌: | bắn súng; bắn tin |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 种
| chủng | 种: | chủng tộc; chủng chẳng |

Tìm hình ảnh cho: 拌种 Tìm thêm nội dung cho: 拌种
