Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 运转 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùnzhuǎn] 1. quay quanh; xoay quanh; chuyển vận。沿着一定的轨道行动。
行星绕着太阳运转
các hành tinh đều quay quanh mặt trời
2. chạy; chuyển động; vận hành (máy móc)。指机器转动。
发电机运转正常。
máy phát điện chạy bình thường
3. hoạt động (tổ chức, cơ cấu)。比喻组织、机构等进行工作。
这家公司前不久宣告成立,开始运转。
công ty này tuyên bố thành lập không lâu, nay bắt đầu hoạt động.
行星绕着太阳运转
các hành tinh đều quay quanh mặt trời
2. chạy; chuyển động; vận hành (máy móc)。指机器转动。
发电机运转正常。
máy phát điện chạy bình thường
3. hoạt động (tổ chức, cơ cấu)。比喻组织、机构等进行工作。
这家公司前不久宣告成立,开始运转。
công ty này tuyên bố thành lập không lâu, nay bắt đầu hoạt động.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 运
| vận | 运: | vận hành, vận động; vận dụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |

Tìm hình ảnh cho: 运转 Tìm thêm nội dung cho: 运转
