Từ: 应试 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 应试:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 应试 trong tiếng Trung hiện đại:

[Yìngshì] dự thi。应考。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 应

ưng:ưng ý
ứng:ứng đối, ứng đáp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 试

thí:khảo thí
应试 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 应试 Tìm thêm nội dung cho: 应试