Chữ 唥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 唥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 唥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 唥

唥 cấu thành từ 2 chữ: 口, 冷
  • khẩu
  • linh, liểng, lành, lãnh, lênh, lạnh, lảnh, rãnh, rảnh
  • []

    U+5525, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lang5;
    Việt bính: laang1 laang4 laang6 lang3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 唥


    Chữ gần giống với 唥:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

    Chữ gần giống 唥

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 唥 Tự hình chữ 唥 Tự hình chữ 唥 Tự hình chữ 唥

    唥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 唥 Tìm thêm nội dung cho: 唥