Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拟作 trong tiếng Trung hiện đại:
[nǐzuò] tác phẩm mô phỏng; bài phỏng theo。模仿别人的风格或假托别人的口吻而写的作品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拟
| nghĩ | 拟: | suy nghĩ, ngẫm nghĩ |
| rẽ | 拟: | chia rẽ, rẽ tóc, đường rẽ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |

Tìm hình ảnh cho: 拟作 Tìm thêm nội dung cho: 拟作
