Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 补救 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǔjiù] 动
bổ cứu (dùng các biện pháp để uốn nắn, sửa chữa, xoay chuyển tình hình bất lợi; nghĩ cách để khuyết điểm không gây ra ảnh hưởng)。采取行动矫正差错,扭转不利形势;设法使缺点不发生影响。
bổ cứu (dùng các biện pháp để uốn nắn, sửa chữa, xoay chuyển tình hình bất lợi; nghĩ cách để khuyết điểm không gây ra ảnh hưởng)。采取行动矫正差错,扭转不利形势;设法使缺点不发生影响。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 救
| cứu | 救: | cứu nguy, cấp cứu, cứu cánh, cứu chữa, cứu tế, cứu thương |

Tìm hình ảnh cho: 补救 Tìm thêm nội dung cho: 补救
