Chữ 㷀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㷀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㷀:

㷀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㷀

㷀

Chiết tự chữ 㷀

[]

U+3DC0, tổng 11 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qiong2;
Việt bính: king4;

㷀

Nghĩa Trung Việt của từ 㷀


Chữ gần giống với 㷀:

㶹, 㶺, 㶻, 㶼, 㶽, 㶾, 㶿, 㷀, 烯, 烰, 烱, 烴, 烷, 烸, 烹, 烺, 烽, 焂, 焄, 焅, 焉, 焊, 焌, 焐, 焓, 焕, 焖, 焗, 焘, 𤈪, 𤉒, 𤉓, 𤉔, 𤉕, 𤉖, 𤉗, 𤉘, 𤉚, 𤉛, 𤉜, 𤉠,

Chữ gần giống 㷀

Tự hình:

Tự hình chữ 㷀 Tự hình chữ 㷀 Tự hình chữ 㷀 Tự hình chữ 㷀

㷀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㷀 Tìm thêm nội dung cho: 㷀