Chữ 疘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 疘, chiết tự chữ GIANG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 疘:

疘 giang

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 疘

Chiết tự chữ giang bao gồm chữ 病 工 hoặc 疒 工 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 疘 cấu thành từ 2 chữ: 病, 工
  • bạnh, bệnh, bịnh, nạch
  • cong, cung, công, côông, gồng, trong
  • 2. 疘 cấu thành từ 2 chữ: 疒, 工
  • nạch
  • cong, cung, công, côông, gồng, trong
  • giang [giang]

    U+7598, tổng 8 nét, bộ Nạch 疒
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gang1, gong1;
    Việt bính: gong1;

    giang

    Nghĩa Trung Việt của từ 疘

    Cũng như chữ giang .

    Chữ gần giống với 疘:

    , , , , , , , , , 𤴰, 𤴵, 𤴶,

    Chữ gần giống 疘

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 疘 Tự hình chữ 疘 Tự hình chữ 疘 Tự hình chữ 疘

    疘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 疘 Tìm thêm nội dung cho: 疘