Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 按照 trong tiếng Trung hiện đại:
[ānzhào] dựa theo; chiếu theo; theo; dựa vào; căn cứ vào。根据;依照。
按照预定的计划完成任务
hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch định sẵn
按照预定的计划完成任务
hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch định sẵn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 按
| án | 按: | án mạch (bắt mạch) |
| ướn | 按: | ướn lên (rướn lên) |
| ấn | 按: | ấn chặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 照
| chiếu | 照: | chiếu sáng; hộ chiếu; đối chiếu; chiếu lệ |

Tìm hình ảnh cho: 按照 Tìm thêm nội dung cho: 按照
