Từ: 挥手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 挥手:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 挥 • 手

Nghĩa của 挥手 trong tiếng Trung hiện đại:

[huīshǒu] vung tay; khua tay; vẫy tay; vẫy chào。举手摆动。
挥手告别
vẫy tay từ biệt
挥手示意
vẫy tay ra hiệu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 挥

huy挥:chỉ huy; huy động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ手:thủ (bộ gốc: cáng tay)
挥手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 挥手 Tìm thêm nội dung cho: 挥手