Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 不规则 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùguīzé] bất quy tắc; không theo quy tắc; không theo luật lệ gì cả; khác thường; dị thường。(形状或变化)没有一定规则的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 规
| quy | 规: | quy luật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 则
| tắc | 则: | phép tắc |

Tìm hình ảnh cho: 不规则 Tìm thêm nội dung cho: 不规则
