Cao su chống va đập cửa

Từ: 不规则 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不规则:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不规则 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùguīzé] bất quy tắc; không theo quy tắc; không theo luật lệ gì cả; khác thường; dị thường。(形状或变化)没有一定规则的。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 规

quy:quy luật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 则

tắc:phép tắc
不规则 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不规则 Tìm thêm nội dung cho: 不规则