Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冻原 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòngyuán] lãnh nguyên (những vùng Bắc Cực trơ trụi, bằng phẳng, nơi tầng đất cái đã bị đóng băng vĩnh cửu)。北极圈一带的无树平原;苔原。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冻
| đông | 冻: | đông cứng |
| đống | 冻: | đống (xem đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 原
| nguyên | 原: | căn nguyên |

Tìm hình ảnh cho: 冻原 Tìm thêm nội dung cho: 冻原
