Từ: 冻原 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冻原:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冻原 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòngyuán] lãnh nguyên (những vùng Bắc Cực trơ trụi, bằng phẳng, nơi tầng đất cái đã bị đóng băng vĩnh cửu)。北极圈一带的无树平原;苔原。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冻

đông:đông cứng
đống:đống (xem đông)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 原

nguyên:căn nguyên
冻原 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冻原 Tìm thêm nội dung cho: 冻原