Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得力 trong tiếng Trung hiện đại:
[délì] 1. được lợi; được ích lợi; hiệu nghiệm。得益;见效。
得力于平时的勤学苦练。
hiệu quả từ việc học hành chăm chỉ hàng ngày.
我吃这个药很得力。
tôi uống loại thuốc này rất hiệu nghiệm.
2. được giúp đỡ; nhận sự giúp đỡ。得到帮助。
我得他的力很不小。
tôi được anh ấy giúp đỡ rất nhiều.
3. có tài; đắc lực; có năng lực。做事能干;有干才。
得力助手
trợ thủ đắc lực
得力干部
cán bộ có năng lực
4. kiên cường; mạnh mẽ。坚强有力。
领导得力
lãnh đạo kiên cường
得力于平时的勤学苦练。
hiệu quả từ việc học hành chăm chỉ hàng ngày.
我吃这个药很得力。
tôi uống loại thuốc này rất hiệu nghiệm.
2. được giúp đỡ; nhận sự giúp đỡ。得到帮助。
我得他的力很不小。
tôi được anh ấy giúp đỡ rất nhiều.
3. có tài; đắc lực; có năng lực。做事能干;有干才。
得力助手
trợ thủ đắc lực
得力干部
cán bộ có năng lực
4. kiên cường; mạnh mẽ。坚强有力。
领导得力
lãnh đạo kiên cường
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 得力 Tìm thêm nội dung cho: 得力
