Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 走圆场 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǒuyuánchǎng] đi vòng quanh sân khấu。戏曲演员为表演剧中地点的转换,在舞台上按环形路线绕行。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 走
| rảo | 走: | rảo bước |
| tẩu | 走: | tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆
| viên | 圆: | viên hình (hình tròn); viên tịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 走圆场 Tìm thêm nội dung cho: 走圆场
