Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 探监 trong tiếng Trung hiện đại:
[tànjiān] thăm tù (thường là bạn bè người thân)。到监狱里看望被囚禁的人(多为亲友)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 探
| phăm | 探: | phăm phăm chạy tới |
| thám | 探: | thám thính, do thám, thám tử |
| thăm | 探: | bốc thăm |
| thớm | 探: | thẳng thớm |
| xom | 探: | đi lom xom; xom cá (đâm cá) |
| xăm | 探: | đi xăm xăm; xăm vào mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 监
| giám | 监: | giám thị; giám sát; thái giám |

Tìm hình ảnh cho: 探监 Tìm thêm nội dung cho: 探监
