Cao su chống va đập cửa
Chữ 𢵼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢵼, chiết tự chữ VÉT, VẸT, VỚT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢵼:
𢵼
Chiết tự chữ 𢵼
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𢵼
Nghĩa Trung Việt của từ 𢵼
vớt, như "cứu vớt" (vhn)
vét, như "vét nồi; vơ vét" (gdhn)
vẹt, như "vẹt gót" (gdhn)
Chữ gần giống với 𢵼:
㩃, 㩄, 㩅, 㩆, 㩇, 㩈, 㩉, 㩊, 㩋, 㩌, 㩍, 㩎, 撅, 撆, 撈, 撊, 撋, 撌, 撍, 撎, 撏, 撐, 撑, 撒, 撓, 撔, 撕, 撘, 撙, 撚, 撛, 撝, 撞, 撟, 撡, 撢, 撣, 撤, 撥, 撩, 撫, 撬, 播, 撮, 撰, 撲, 撳, 撴, 撵, 撷, 撸, 撹, 撺, 撚, 𢴩, 𢴾, 𢴿, 𢵄, 𢵉, 𢵋, 𢵌, 𢵓, 𢵔, 𢵧, 𢵨, 𢵩, 𢵪, 𢵫, 𢵬, 𢵭, 𢵮, 𢵯, 𢵰, 𢵱, 𢵲, 𢵳, 𢵴, 𢵵, 𢵶, 𢵷, 𢵸, 𢵹, 𢵺, 𢵻, 𢵼, 𢵽, 𢷅,Chữ gần giống 𢵼
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢵼
| vét | 𢵼: | vét nồi; vơ vét |
| vẹt | 𢵼: | vẹt gót |
| vớt | 𢵼: | cứu vớt |

Tìm hình ảnh cho: 𢵼 Tìm thêm nội dung cho: 𢵼
