Cao su chống va đập cửa

Chữ 𢵼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢵼, chiết tự chữ VÉT, VẸT, VỚT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢵼:

𢵼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢵼

𢵼

Chiết tự chữ 𢵼

[]

U+022D7C, tổng 15 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢵼

Nghĩa Trung Việt của từ 𢵼



vớt, như "cứu vớt" (vhn)
vét, như "vét nồi; vơ vét" (gdhn)
vẹt, như "vẹt gót" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢵼:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢴩, 𢴾, 𢴿, 𢵄, 𢵉, 𢵋, 𢵌, 𢵓, 𢵔, 𢵧, 𢵨, 𢵩, 𢵪, 𢵫, 𢵬, 𢵭, 𢵮, 𢵯, 𢵰, 𢵱, 𢵲, 𢵳, 𢵴, 𢵵, 𢵶, 𢵷, 𢵸, 𢵹, 𢵺, 𢵻, 𢵼, 𢵽, 𢷅,

Chữ gần giống 𢵼

Tự hình:

Tự hình chữ 𢵼 Tự hình chữ 𢵼 Tự hình chữ 𢵼 Tự hình chữ 𢵼

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢵼

vét𢵼:vét nồi; vơ vét
vẹt𢵼:vẹt gót
vớt𢵼:cứu vớt
𢵼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢵼 Tìm thêm nội dung cho: 𢵼