Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 半瓶醋 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànpíngcù] người biết nửa vời; người biết lõm bõm; người có kiến thức nông cạn; người có kiến thức hời hợt (người chỉ mới biết sơ sài một kiến thức hoặc kỹ năng nào đó mà đã tự cho mình là ta đây giỏi giang lắm rồi.) 比喻对某种知识或某种技术只略知一 二的人。仅有一点知识或技术,就自以为了不起的人.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓶
| bình | 瓶: | bình rượu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 醋
| thố | 醋: | thố (giấm; ghen) |

Tìm hình ảnh cho: 半瓶醋 Tìm thêm nội dung cho: 半瓶醋
