Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 握别 trong tiếng Trung hiện đại:
[wòbié] chia tay; tiễn; tiễn biệt; bắt tay từ biệt。握手分别。
今天笑着和你握别,但愿不久笑着把你迎接。
hôm nay vui vẻ tiễn biệt bạn, nhưng nguyện không bao lâu sẽ tươi cười đón bạn trở về.
今天笑着和你握别,但愿不久笑着把你迎接。
hôm nay vui vẻ tiễn biệt bạn, nhưng nguyện không bao lâu sẽ tươi cười đón bạn trở về.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 握
| ác | 握: | ác biệt (bắt tay từ biệt) |
| át | 握: | lấn át |
| ốc | 握: | kiên ốc (nắm); biệt ốc (bắt tay từ biệt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 别
| biệt | 别: | đi biệt; biệt li |
| bít | 别: | |
| bịt | 别: |

Tìm hình ảnh cho: 握别 Tìm thêm nội dung cho: 握别
