Chữ 䲼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䲼, chiết tự chữ SINH, SẢNH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䲼:

䲼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䲼

䲼

Chiết tự chữ 䲼

[]

U+4CBC, tổng 16 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: sheng1;
Việt bính: saang1 sang1;

䲼

Nghĩa Trung Việt của từ 䲼



sảnh, như "con sảnh" (vhn)
sinh (btcn)

Chữ gần giống với 䲼:

䲹, 䲺, 䲻, 䲼, 䲽, 䲾, 䲿, 䳀, 䳁, 䳂, 䳃, 䳄, 䳅, 䳆, 䳇, 䳈, 䳉, 䳊, 鴒, 鴕, 鴗, 鴛, 鴝, 鴞, 鴟, 鴠, 鴣, 鴥, 鴦, 鴨, 鴪, 鴫, 鴬, 𩿠, 𩿨, 𩿿, 𪀄, 𪀅, 𪀆, 𪀊, 𪀎, 𪀐,

Dị thể chữ 䲼

𬸆,

Chữ gần giống 䲼

Tự hình:

Tự hình chữ 䲼 Tự hình chữ 䲼 Tự hình chữ 䲼 Tự hình chữ 䲼

䲼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䲼 Tìm thêm nội dung cho: 䲼