Chữ 䰾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䰾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䰾:

䰾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䰾

䰾

Chiết tự chữ 䰾

[]

U+4C3E, tổng 15 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: 鲃;
Pinyin: ba1;
Việt bính: baa1;

䰾

Nghĩa Trung Việt của từ 䰾


Chữ gần giống với 䰾:

䰷, 䰸, 䰹, 䰺, 䰻, 䰼, 䰽, 䰾, 䲝, 魦, 魨, 魫, 魬, 魯, 魰, 魲, 魳, 魴, 魵, 魷, 魯, 𩵽, 𩵾, 𩵿,

Dị thể chữ 䰾

鲃,

Chữ gần giống 䰾

Tự hình:

Tự hình chữ 䰾 Tự hình chữ 䰾 Tự hình chữ 䰾 Tự hình chữ 䰾

䰾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䰾 Tìm thêm nội dung cho: 䰾