Từ: 搬迁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搬迁:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 搬 • 迁

Nghĩa của 搬迁 trong tiếng Trung hiện đại:

[bānqiān] dời; chuyển; di chuyển; xê dịch; đổi chỗ; dời chỗ。迁移。
这一家是新搬迁来的。
nhà này mới chuyển đến

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搬

ban搬:ban vận (lấy đi)
bàn搬:(Trừ hết, dọn sạch)
bâng搬: 
bưng搬:bưng bít; tối như bưng; bưng bê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迁

thiên迁:thiên (xê dịch, thay đổi)
搬迁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 搬迁 Tìm thêm nội dung cho: 搬迁