Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搬迁 trong tiếng Trung hiện đại:
[bānqiān] dời; chuyển; di chuyển; xê dịch; đổi chỗ; dời chỗ。迁移。
这一家是新搬迁来的。
nhà này mới chuyển đến
这一家是新搬迁来的。
nhà này mới chuyển đến
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搬
| ban | 搬: | ban vận (lấy đi) |
| bàn | 搬: | (Trừ hết, dọn sạch) |
| bâng | 搬: | |
| bưng | 搬: | bưng bít; tối như bưng; bưng bê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迁
| thiên | 迁: | thiên (xê dịch, thay đổi) |

Tìm hình ảnh cho: 搬迁 Tìm thêm nội dung cho: 搬迁
