Chữ 㚝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㚝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㚝:

㚝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㚝

㚝

Chiết tự chữ 㚝

[]

U+369D, tổng 11 nét, bộ Đại 大
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhui1;
Việt bính: fui1 teoi4 waai2;

㚝

Nghĩa Trung Việt của từ 㚝


Chữ gần giống với 㚝:

㚜, 㚝, 㚞, 奛, 奜, 奝, 奞, 𡙁,

Dị thể chữ 㚝

奞, 奎,

Chữ gần giống 㚝

Tự hình:

Tự hình chữ 㚝 Tự hình chữ 㚝 Tự hình chữ 㚝 Tự hình chữ 㚝

㚝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㚝 Tìm thêm nội dung cho: 㚝